STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá mức độ hài lòng đối với việc giải quyết thủ tục hành chính Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 8 8 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Sở Công thương 46 46 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Sở Du lịch 132 132 100% 0 0% 1 0.76% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Giáo dục và Đào tạo 47 46 97.87% 1 2.13% 0 0% 0 0% 0 0% 1 2.13%
8 Sở Giao thông vận tải 114 112 98.25% 2 1.75% 2 1.75% 0 0% 1 0.88% 1 0.88%
9 Sở Kế hoạch và Đầu tư 150 150 100% 0 0% 2 1.33% 1 0.67% 1 0.67% 0 0%
10 Sở Khoa học và Công nghệ 69 69 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 13 11 84.62% 2 15.38% 2 15.38% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Sở Ngoại vụ 68 68 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Nội vụ 40 40 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 16 16 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Tài chính 13 13 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Tài nguyên và Môi trường 169 169 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Thông tin và Truyền thông 215 215 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Tư pháp 154 151 98.05% 3 1.95% 2 1.3% 0 0% 1 0.65% 1 0.65%
19 Sở Văn hóa và Thể thao 331 331 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Sở Xây dựng 219 218 99.54% 1 0.46% 1 0.46% 0 0% 1 0.46% 1 0.46%
21 Sở Y tế 42 38 90.48% 4 9.52% 3 7.14% 0 0% 1 2.38% 0 0%
22 Văn phòng UBND thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Văn phòng Đoàn ĐBQH, HĐND và UBND thành phố Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 1 1 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 11 10 90.91% 1 9.09% 1 9.09% 0 0% 0 0% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 3 2 66.67% 1 33.33% 1 33.33% 0 0% 0 0% 0 0%
5 UBND quận Liên Chiểu 78 76 97.44% 2 2.56% 1 1.28% 0 0% 1 1.28% 0 0%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 80 80 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 UBND quận Sơn Trà 193 193 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 UBND quận Thanh Khê 154 154 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 15 15 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 134 134 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 7 7 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 1076 1075 99.91% 1 0.09% 1 0.09% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 251 251 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 512 512 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 731 731 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 804 804 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 491 491 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 422 422 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 180 180 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 170 170 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 136 136 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 842 842 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 341 341 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 934 934 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 1162 1162 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 1032 1032 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 767 767 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Phường Hòa Phát 509 509 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 174 174 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 865 865 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 821 821 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 479 479 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 454 454 100% 0 0% 2 0.44% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 1033 1033 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 162 162 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 674 674 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 26 26 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 158 158 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 1557 1557 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 76 76 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 747 747 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 501 501 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 324 324 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 303 303 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 321 321 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 366 340 92.9% 26 7.1% 23 6.28% 17 4.64% 0 0% 1 0.27%
40 Phường Thanh Khê Tây 392 392 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 114 114 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 230 230 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 602 601 99.83% 1 0.17% 1 0.17% 0 0% 0 0% 0 0%
44 Phường Vĩnh Trung 821 821 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 425 425 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 97 97 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 1458 1458 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 109 109 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 293 293 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 119 119 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 180 180 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 661 661 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 144 144 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 852 852 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 1318 1317 99.92% 1 0.08% 0 0% 0 0% 1 0.08% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 312 310 99.36% 2 0.64% 2 0.64% 0 0% 0 0% 2 0.64%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 230 230 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 5 0 0% 5 100% 5 100% 0 0% 0 0% 3 60%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 2 2 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 437 437 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 182 182 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2019 Đà Nẵng