STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá khảo sát mức độ hài lòng đối với công chức tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng 63 61 96.83% 2 3.17% 2 3.17% 1 1.59% 0 0% 1 1.59%
2 Ban Quản lý Khu công nghệ cao 4 4 100% 0 0% 0 0% 1 25% 1 25% 0 0%
3 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Chi cục Bảo vệ Môi trường 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Sở Công thương 495 494 99.8% 1 0.2% 1 0.2% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Du lịch 150 147 98% 3 2% 3 2% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Giáo dục và Đào tạo 331 330 99.7% 1 0.3% 1 0.3% 1 0.3% 1 0.3% 1 0.3%
9 Sở Giao thông vận tải 580 578 99.66% 2 0.34% 2 0.34% 1 0.17% 1 0.17% 0 0%
10 Sở Kế hoạch và Đầu tư 412 399 96.84% 13 3.16% 8 1.94% 2 0.49% 2 0.49% 7 1.7%
11 Sở Khoa học và Công nghệ 65 65 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 491 488 99.39% 3 0.61% 2 0.41% 0 0% 2 0.41% 0 0%
13 Sở Ngoại vụ 190 188 98.95% 2 1.05% 2 1.05% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Nội vụ 89 87 97.75% 2 2.25% 2 2.25% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 33 33 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Tài chính 302 300 99.34% 2 0.66% 2 0.66% 2 0.66% 2 0.66% 2 0.66%
17 Sở Tài nguyên và Môi trường 105 105 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Thông tin và Truyền thông 204 204 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Tư pháp 221 199 90.05% 22 9.95% 20 9.05% 4 1.81% 5 2.26% 10 4.52%
20 Sở Văn hóa và Thể thao 194 193 99.48% 1 0.52% 0 0% 1 0.52% 0 0% 0 0%
21 Sở Xây dựng 496 493 99.4% 3 0.6% 2 0.4% 1 0.2% 0 0% 0 0%
22 Sở Y tế 462 460 99.57% 2 0.43% 2 0.43% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Thanh tra Sở Giao thông vận tải 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Văn phòng UBND thành phố 38 38 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 718 718 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 15 14 93.33% 1 6.67% 1 6.67% 0 0% 0 0% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 3498 3496 99.94% 2 0.06% 1 0.03% 0 0% 1 0.03% 1 0.03%
5 UBND quận Liên Chiểu 65 46 70.77% 19 29.23% 7 10.77% 0 0% 2 3.08% 11 16.92%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 862 861 99.88% 1 0.12% 1 0.12% 0 0% 0 0% 0 0%
7 UBND quận Sơn Trà 795 795 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 UBND quận Thanh Khê 633 623 98.42% 10 1.58% 9 1.42% 2 0.32% 2 0.32% 2 0.32%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 148 146 98.65% 2 1.35% 2 1.35% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 144 144 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 58 58 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 553 553 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 804 804 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 1335 1335 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 1455 1455 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 1423 1422 99.93% 1 0.07% 1 0.07% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 1015 1015 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 366 366 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 1330 1328 99.85% 2 0.15% 1 0.08% 0 0% 1 0.08% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 996 996 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 868 867 99.88% 1 0.12% 1 0.12% 0 0% 0 0% 1 0.12%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 954 954 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 586 586 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 699 699 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 1266 1264 99.84% 2 0.16% 2 0.16% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 2127 2126 99.95% 1 0.05% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.05%
19 Phường Hòa Minh 2063 2063 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Phường Hòa Phát 483 483 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 502 502 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 355 354 99.72% 1 0.28% 1 0.28% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 527 527 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 1336 1336 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 902 902 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 318 318 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 945 945 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 522 520 99.62% 2 0.38% 1 0.19% 0 0% 0 0% 1 0.19%
29 Phường Mân Thái 447 447 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 187 187 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 30 30 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 764 764 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 182 182 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 1022 1022 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 482 482 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 473 473 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 700 700 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 995 995 100% 0 0% 1 0.1% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 1070 1070 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 1071 1071 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 1682 1682 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 102 102 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 1751 1751 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
44 Phường Vĩnh Trung 1927 1927 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 379 378 99.74% 1 0.26% 2 0.53% 1 0.26% 1 0.26% 1 0.26%
46 Xã Hòa Bắc 806 806 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 1397 1397 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 1710 1709 99.94% 1 0.06% 0 0% 0 0% 1 0.06% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 1585 1584 99.94% 1 0.06% 0 0% 1 0.06% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 1111 1111 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 755 755 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 961 961 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 184 184 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 1664 1664 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 1627 1626 99.94% 1 0.06% 1 0.06% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 1443 1441 99.86% 2 0.14% 0 0% 0 0% 1 0.07% 1 0.07%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 538 538 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 291 291 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 24 22 91.67% 2 8.33% 1 4.17% 0 0% 1 4.17% 0 0%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 1549 1549 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 215 215 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 194 193 99.48% 1 0.52% 0 0% 0 0% 1 0.52% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2017 Đà Nẵng