STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá khảo sát mức độ hài lòng đối với công chức tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng 18 18 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Ban Quản lý Khu công nghệ cao 4 4 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Chi cục Bảo vệ Môi trường 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Công thương 136 136 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Du lịch 15 14 93.33% 1 6.67% 0 0% 0 0% 1 6.67% 0 0%
9 Sở Giáo dục và Đào tạo 114 113 99.12% 1 0.88% 1 0.88% 0 0% 0 0% 1 0.88%
10 Sở Giao thông vận tải 128 127 99.22% 1 0.78% 1 0.78% 1 0.78% 0 0% 1 0.78%
11 Sở Kế hoạch và Đầu tư 54 52 96.3% 2 3.7% 2 3.7% 0 0% 0 0% 2 3.7%
12 Sở Khoa học và Công nghệ 22 22 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 100 100 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Ngoại vụ 56 56 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Nội vụ 11 11 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 9 9 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Tài chính 61 61 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Tài nguyên và Môi trường 34 34 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Thông tin và Truyền thông 104 104 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Sở Tư pháp 256 243 94.92% 13 5.08% 13 5.08% 0 0% 2 0.78% 2 0.78%
21 Sở Văn hóa và Thể thao 62 62 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Sở Xây dựng 85 84 98.82% 1 1.18% 1 1.18% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Sở Y tế 38 37 97.37% 1 2.63% 1 2.63% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Thanh tra Sở Giao thông vận tải 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Văn phòng UBND thành phố 31 31 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 4 4 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 16 14 87.5% 2 12.5% 1 6.25% 0 0% 1 6.25% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 8 6 75% 2 25% 1 12.5% 0 0% 0 0% 1 12.5%
5 UBND quận Liên Chiểu 31 23 74.19% 8 25.81% 7 22.58% 0 0% 3 9.68% 3 9.68%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 278 277 99.64% 1 0.36% 1 0.36% 0 0% 0 0% 1 0.36%
7 UBND quận Sơn Trà 13 10 76.92% 3 23.08% 3 23.08% 0 0% 1 7.69% 2 15.38%
8 UBND quận Thanh Khê 205 205 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 2 0 0% 2 100% 2 100% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 86 86 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 16 16 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 359 359 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 470 470 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 399 399 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 981 981 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 1068 1066 99.81% 2 0.19% 2 0.19% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 608 608 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 142 142 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 588 585 99.49% 3 0.51% 2 0.34% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 547 547 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 255 255 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 476 476 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 112 112 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 1086 1086 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 725 723 99.72% 2 0.28% 2 0.28% 1 0.14% 1 0.14% 1 0.14%
20 Phường Hòa Phát 660 660 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 90 90 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 591 590 99.83% 1 0.17% 1 0.17% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 2 2 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 1041 1040 99.9% 1 0.1% 1 0.1% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 463 462 99.78% 1 0.22% 0 0% 1 0.22% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 70 70 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 281 281 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 136 136 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 28 28 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 266 266 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 285 285 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 150 150 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 9 9 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 805 805 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 614 614 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 534 534 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 414 414 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 562 562 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 214 214 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 311 311 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 673 672 99.85% 1 0.15% 0 0% 0 0% 1 0.15% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 384 384 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 785 783 99.75% 2 0.25% 1 0.13% 0 0% 0 0% 1 0.13%
44 Phường Vĩnh Trung 377 377 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 513 512 99.81% 1 0.19% 0 0% 0 0% 1 0.19% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 207 206 99.52% 1 0.48% 0 0% 1 0.48% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 806 806 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 13 12 92.31% 1 7.69% 1 7.69% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 614 614 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 74 73 98.65% 1 1.35% 0 0% 1 1.35% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 196 196 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 81 81 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 540 540 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 324 324 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 676 676 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 574 574 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 218 218 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 31 31 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 3 2 66.67% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 404 404 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 5 5 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 2 2 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2018 Đà Nẵng