STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá mức độ hài lòng đối với việc giải quyết thủ tục hành chính Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 35 35 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng 22 22 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Sở Công thương 10 8 80% 2 20% 2 20% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Sở Du lịch 319 319 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Sở Giáo dục và Đào tạo 264 264 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Giao thông vận tải 280 278 99.29% 2 0.71% 2 0.71% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Kế hoạch và Đầu tư 5 3 60% 2 40% 1 20% 0 0% 0 0% 1 20%
9 Sở Khoa học và Công nghệ 31 31 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 153 153 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Sở Ngoại vụ 3 3 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Sở Nội vụ 52 51 98.08% 1 1.92% 1 1.92% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 15 15 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Tài chính 62 62 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Tài nguyên và Môi trường 8 8 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Thông tin và Truyền thông 110 110 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Tư pháp 9 9 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Văn hóa và Thể thao 257 257 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Xây dựng 111 111 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.9%
20 Sở Y tế 78 77 98.72% 1 1.28% 0 0% 1 1.28% 0 0% 0 0%
21 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Văn phòng UBND thành phố 6 6 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Văn phòng Đoàn ĐBQH, HĐND và UBND thành phố Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 4 4 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 3 3 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 148 147 99.32% 1 0.68% 0 0% 0 0% 1 0.68% 0 0%
5 UBND quận Liên Chiểu 11 11 100% 0 0% 0 0% 0 0% 1 9.09% 0 0%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 1 1 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 UBND quận Sơn Trà 144 144 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 UBND quận Thanh Khê 712 712 100% 0 0% 1 0.14% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 250 250 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 66 66 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 34 34 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 655 655 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 137 136 99.27% 1 0.73% 0 0% 0 0% 1 0.73% 1 0.73%
6 Phường Bình Thuận 570 570 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 876 876 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 506 506 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 276 275 99.64% 1 0.36% 0 0% 0 0% 1 0.36% 1 0.36%
10 Phường Hòa An 51 51 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 60 58 96.67% 2 3.33% 2 3.33% 0 0% 0 0% 1 1.67%
12 Phường Hòa Cường Nam 76 75 98.68% 1 1.32% 1 1.32% 0 0% 0 0% 1 1.32%
13 Phường Hòa Hải 616 615 99.84% 1 0.16% 0 0% 1 0.16% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 142 142 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 54 54 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 308 308 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 452 452 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 334 333 99.7% 1 0.3% 1 0.3% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 42 41 97.62% 1 2.38% 1 2.38% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Phường Hòa Phát 225 225 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 66 66 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 153 153 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 25 24 96% 1 4% 1 4% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 664 663 99.85% 1 0.15% 1 0.15% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 884 884 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 1222 1222 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 1 1 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 491 491 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 25 25 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 20 20 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 121 121 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 631 631 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 17 17 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 542 542 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 503 503 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 86 86 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 61 61 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 129 128 99.22% 1 0.78% 1 0.78% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 279 274 98.21% 5 1.79% 5 1.79% 0 0% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 412 412 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 235 233 99.15% 2 0.85% 2 0.85% 0 0% 0 0% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 92 91 98.91% 1 1.09% 1 1.09% 1 1.09% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 259 259 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
44 Phường Vĩnh Trung 15 15 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 29 29 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 225 225 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 415 415 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 234 234 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 134 134 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 130 130 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 100 100 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 721 721 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 119 119 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 367 367 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 288 288 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 128 128 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 46 46 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Công an thành phố Đà Nẵng 20 19 95% 1 5% 0 0% 1 5% 0 0% 0 0%
4 Cục Hải quan Đà Nẵng 19 19 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thuế Đà Nẵng 17 11 64.71% 6 35.29% 5 29.41% 2 11.76% 1 5.88% 4 23.53%
7 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 330 330 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2020 Đà Nẵng