STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá mức độ hài lòng đối với việc giải quyết thủ tục hành chính Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 42 42 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng 23 23 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Sở Công thương 10 8 80% 2 20% 2 20% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Sở Du lịch 335 335 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Sở Giáo dục và Đào tạo 267 267 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Giao thông vận tải 281 279 99.29% 2 0.71% 2 0.71% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Kế hoạch và Đầu tư 12 10 83.33% 2 16.67% 1 8.33% 0 0% 0 0% 1 8.33%
9 Sở Khoa học và Công nghệ 31 31 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 233 233 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Sở Ngoại vụ 24 24 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Sở Nội vụ 52 51 98.08% 1 1.92% 1 1.92% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 20 20 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Tài chính 136 136 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Tài nguyên và Môi trường 28 28 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Thông tin và Truyền thông 182 182 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Tư pháp 232 232 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Văn hóa và Thể thao 375 375 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Xây dựng 176 176 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.57%
20 Sở Y tế 79 78 98.73% 1 1.27% 0 0% 1 1.27% 0 0% 0 0%
21 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Văn phòng UBND thành phố 64 64 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Văn phòng Đoàn ĐBQH, HĐND và UBND thành phố Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 25 25 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 3 3 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 1660 1659 99.94% 1 0.06% 0 0% 0 0% 1 0.06% 0 0%
5 UBND quận Liên Chiểu 16 13 81.25% 3 18.75% 3 18.75% 0 0% 1 6.25% 1 6.25%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 2 2 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 UBND quận Sơn Trà 223 223 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 UBND quận Thanh Khê 1046 1046 100% 0 0% 1 0.1% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 494 494 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 108 108 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 155 155 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 816 816 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 641 640 99.84% 1 0.16% 0 0% 0 0% 1 0.16% 1 0.16%
6 Phường Bình Thuận 1024 1024 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 923 923 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 872 872 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 349 348 99.71% 1 0.29% 0 0% 0 0% 1 0.29% 1 0.29%
10 Phường Hòa An 52 52 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 304 302 99.34% 2 0.66% 2 0.66% 0 0% 0 0% 1 0.33%
12 Phường Hòa Cường Nam 652 651 99.85% 1 0.15% 1 0.15% 0 0% 0 0% 1 0.15%
13 Phường Hòa Hải 654 653 99.85% 1 0.15% 0 0% 1 0.15% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 150 150 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 54 54 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 308 308 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 710 709 99.86% 1 0.14% 0 0% 0 0% 1 0.14% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 355 354 99.72% 1 0.28% 1 0.28% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 83 82 98.8% 1 1.2% 1 1.2% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Phường Hòa Phát 225 225 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 66 66 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 371 371 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 25 24 96% 1 4% 1 4% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 1290 1289 99.92% 1 0.08% 1 0.08% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 1864 1864 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 1222 1222 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 111 111 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 712 712 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 85 85 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 414 414 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 538 538 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 883 883 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 17 17 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 604 604 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 539 539 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 102 102 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 100 99 99% 1 1% 1 1% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 442 441 99.77% 1 0.23% 1 0.23% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 567 559 98.59% 8 1.41% 8 1.41% 0 0% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 412 412 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 236 234 99.15% 2 0.85% 2 0.85% 0 0% 0 0% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 101 100 99.01% 1 0.99% 1 0.99% 1 0.99% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 767 767 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
44 Phường Vĩnh Trung 29 29 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 340 340 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 225 225 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 415 415 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 234 234 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 135 135 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 130 130 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 100 100 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 721 721 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 132 132 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 624 624 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 402 402 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 170 170 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 72 71 98.61% 1 1.39% 1 1.39% 0 0% 1 1.39% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Công an thành phố Đà Nẵng 33 32 96.97% 1 3.03% 0 0% 1 3.03% 0 0% 0 0%
4 Cục Hải quan Đà Nẵng 25 25 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thuế Đà Nẵng 533 527 98.87% 6 1.13% 5 0.94% 2 0.38% 1 0.19% 4 0.75%
7 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 793 792 99.87% 1 0.13% 0 0% 1 0.13% 0 0% 1 0.13%
8 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2020 Đà Nẵng