STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá mức độ hài lòng đối với việc giải quyết thủ tục hành chính Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 113 112 99.12% 1 0.88% 1 0.88% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng 6 6 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phòng Quản lý tiêu chuẩn đo lường chất lượng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Sở Công thương 352 351 99.72% 1 0.28% 0 0% 1 0.28% 0 0% 0 0%
6 Sở Du lịch 120 120 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Giáo dục và Đào tạo 85 85 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Giao thông vận tải 1089 1086 99.72% 3 0.28% 3 0.28% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Sở Kế hoạch và Đầu tư 751 747 99.47% 4 0.53% 4 0.53% 0 0% 0 0% 1 0.13%
10 Sở Khoa học và Công nghệ 67 67 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 310 310 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Sở Ngoại vụ 283 283 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Nội vụ 62 62 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 10 9 90% 1 10% 1 10% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Tài chính 147 146 99.32% 1 0.68% 0 0% 1 0.68% 1 0.68% 0 0%
16 Sở Tài nguyên và Môi trường 223 222 99.55% 1 0.45% 1 0.45% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Thông tin và Truyền thông 173 173 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Tư pháp 918 911 99.24% 7 0.76% 6 0.65% 0 0% 1 0.11% 2 0.22%
19 Sở Văn hóa và Thể thao 285 285 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Sở Xây dựng 797 794 99.62% 3 0.38% 3 0.38% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Sở Y tế 111 110 99.1% 1 0.9% 1 0.9% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Thanh tra Sở Giao thông vận tải 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Văn phòng UBND thành phố 30 30 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Văn phòng Đoàn ĐBQH, HĐND và UBND thành phố Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 53 53 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 55 50 90.91% 5 9.09% 3 5.45% 0 0% 1 1.82% 3 5.45%
4 UBND quận Hải Châu 2015 2014 99.95% 1 0.05% 1 0.05% 0 0% 0 0% 0 0%
5 UBND quận Liên Chiểu 512 499 97.46% 13 2.54% 10 1.95% 0 0% 7 1.37% 5 0.98%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 4 0 0% 4 100% 1 25% 0 0% 0 0% 3 75%
7 UBND quận Sơn Trà 1 1 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 UBND quận Thanh Khê 1196 1196 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 130 129 99.23% 1 0.77% 1 0.77% 0 0% 0 0% 1 0.77%
2 Phường An Hải Tây 42 42 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 375 375 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 342 342 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 138 138 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 415 415 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 957 957 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 358 358 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 604 604 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 1 1 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 453 445 98.23% 8 1.77% 7 1.55% 0 0% 2 0.44% 3 0.66%
12 Phường Hòa Cường Nam 169 168 99.41% 1 0.59% 1 0.59% 0 0% 1 0.59% 1 0.59%
13 Phường Hòa Hải 557 557 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 16 15 93.75% 1 6.25% 1 6.25% 0 0% 1 6.25% 1 6.25%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 124 124 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 701 686 97.86% 15 2.14% 15 2.14% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 423 422 99.76% 1 0.24% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.24%
18 Phường Hòa Khê 553 553 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 348 348 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Phường Hòa Phát 219 219 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 17 14 82.35% 3 17.65% 2 11.76% 3 17.65% 1 5.88% 1 5.88%
22 Phường Hòa Thọ Tây 192 190 98.96% 2 1.04% 2 1.04% 0 0% 0 0% 2 1.04%
23 Phường Hòa Thọ Đông 81 81 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 541 540 99.82% 1 0.18% 1 0.18% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 991 986 99.5% 5 0.5% 5 0.5% 0 0% 0 0% 2 0.2%
26 Phường Hòa Xuân 1173 1171 99.83% 2 0.17% 2 0.17% 0 0% 1 0.09% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 2 2 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 446 446 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 1 1 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 542 542 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 56 56 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 591 589 99.66% 2 0.34% 1 0.17% 0 0% 0 0% 1 0.17%
33 Phường Phước Mỹ 476 476 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 302 302 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 138 138 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 53 53 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 236 236 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 321 321 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 414 413 99.76% 1 0.24% 1 0.24% 0 0% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 501 501 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 1 1 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 230 230 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 986 986 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
44 Phường Vĩnh Trung 402 402 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 11 11 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 22 21 95.45% 1 4.55% 1 4.55% 0 0% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 3 3 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 337 337 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 360 360 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 55 55 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 267 267 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 353 352 99.72% 1 0.28% 1 0.28% 1 0.28% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 317 317 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 127 124 97.64% 3 2.36% 0 0% 3 2.36% 0 0% 2 1.57%
56 Xã Hòa Tiến 107 107 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 173 173 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Công an thành phố Đà Nẵng 963 963 100% 0 0% 0 0% 1 0.1% 0 0% 0 0%
4 Cục Hải quan Đà Nẵng 551 551 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thuế Đà Nẵng 48 47 97.92% 1 2.08% 0 0% 0 0% 0 0% 1 2.08%
7 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 759 758 99.87% 1 0.13% 1 0.13% 0 0% 0 0% 1 0.13%
8 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2021 Đà Nẵng