STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá khảo sát mức độ hài lòng đối với công chức tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 35 34 97.14% 1 2.86% 1 2.86% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng 41 23 56.1% 18 43.9% 18 43.9% 3 7.32% 0 0% 1 2.44%
3 Ban Quản lý Khu công nghệ cao 7 6 85.71% 1 14.29% 1 14.29% 0 0% 0 0% 1 14.29%
4 Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Chi cục Bảo vệ Môi trường 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Công thương 209 209 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Sở Du lịch 131 129 98.47% 2 1.53% 0 0% 0 0% 2 1.53% 0 0%
10 Sở Giáo dục và Đào tạo 158 153 96.84% 5 3.16% 5 3.16% 0 0% 3 1.9% 5 3.16%
11 Sở Giao thông vận tải 210 209 99.52% 1 0.48% 1 0.48% 2 0.95% 0 0% 1 0.48%
12 Sở Kế hoạch và Đầu tư 99 92 92.93% 7 7.07% 5 5.05% 0 0% 3 3.03% 6 6.06%
13 Sở Khoa học và Công nghệ 46 46 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 303 302 99.67% 1 0.33% 1 0.33% 0 0% 0 0% 1 0.33%
15 Sở Ngoại vụ 197 197 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Nội vụ 66 65 98.48% 1 1.52% 1 1.52% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 24 24 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Tài chính 319 319 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Tài nguyên và Môi trường 231 231 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Sở Thông tin và Truyền thông 211 211 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Sở Tư pháp 263 250 95.06% 13 4.94% 14 5.32% 0 0% 2 0.76% 2 0.76%
22 Sở Văn hóa và Thể thao 257 257 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Sở Xây dựng 1447 1445 99.86% 2 0.14% 1 0.07% 1 0.07% 0 0% 0 0%
24 Sở Y tế 218 217 99.54% 1 0.46% 1 0.46% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Thanh tra Sở Giao thông vận tải 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Văn phòng UBND thành phố 102 102 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 155 154 99.35% 1 0.65% 0 0% 0 0% 1 0.65% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 54 52 96.3% 2 3.7% 1 1.85% 0 0% 1 1.85% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 961 958 99.69% 3 0.31% 2 0.21% 0 0% 0 0% 1 0.1%
5 UBND quận Liên Chiểu 527 508 96.39% 19 3.61% 16 3.04% 0 0% 6 1.14% 7 1.33%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 535 533 99.63% 2 0.37% 2 0.37% 0 0% 0 0% 1 0.19%
7 UBND quận Sơn Trà 53 50 94.34% 3 5.66% 3 5.66% 0 0% 1 1.89% 2 3.77%
8 UBND quận Thanh Khê 388 388 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 265 263 99.25% 2 0.75% 2 0.75% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 152 152 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 202 202 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 540 540 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 781 781 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 1093 1093 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 1189 1189 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 2038 2035 99.85% 3 0.15% 2 0.1% 0 0% 0 0% 1 0.05%
9 Phường Hải Châu 2 1025 1025 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 411 410 99.76% 1 0.24% 1 0.24% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 1006 1003 99.7% 3 0.3% 2 0.2% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 1553 1553 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 619 619 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 779 779 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 634 634 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 1346 1345 99.93% 1 0.07% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.07%
17 Phường Hòa Khánh Nam 1338 1338 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 1086 1086 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 1293 1291 99.85% 2 0.15% 2 0.15% 1 0.08% 1 0.08% 1 0.08%
20 Phường Hòa Phát 1007 1007 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 325 325 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 1216 1215 99.92% 1 0.08% 1 0.08% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 537 537 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 1578 1577 99.94% 1 0.06% 1 0.06% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 1085 1084 99.91% 1 0.09% 0 0% 1 0.09% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 777 777 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 453 453 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 1218 1218 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 501 501 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 319 319 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 285 285 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 1005 1005 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 316 316 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 1836 1836 100% 0 0% 1 0.05% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 918 918 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 960 960 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 982 982 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 1124 1124 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 1426 1414 99.16% 12 0.84% 11 0.77% 9 0.63% 0 0% 3 0.21%
40 Phường Thanh Khê Tây 1092 1092 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 804 803 99.88% 1 0.12% 0 0% 0 0% 1 0.12% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 466 466 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 2144 2141 99.86% 3 0.14% 2 0.09% 0 0% 0 0% 1 0.05%
44 Phường Vĩnh Trung 1144 1144 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 1011 1010 99.9% 1 0.1% 0 0% 0 0% 1 0.1% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 282 280 99.29% 2 0.71% 0 0% 2 0.71% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 1410 1410 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 335 334 99.7% 1 0.3% 1 0.3% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 624 624 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 281 280 99.64% 1 0.36% 1 0.36% 2 0.71% 1 0.36% 1 0.36%
51 Xã Hòa Ninh 451 451 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 1143 1143 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 620 620 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 1055 1055 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 1634 1634 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 933 933 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 566 566 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 31 31 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 4 2 50% 2 50% 1 25% 1 25% 2 50% 1 25%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 833 833 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 7 7 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 709 709 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2018 Đà Nẵng