STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá khảo sát mức độ hài lòng đối với công chức tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng 57 55 96.49% 2 3.51% 2 3.51% 1 1.75% 0 0% 1 1.75%
2 Ban Quản lý Khu công nghệ cao 3 3 100% 0 0% 0 0% 1 33.33% 1 33.33% 0 0%
3 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Chi cục Bảo vệ Môi trường 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Sở Công thương 459 458 99.78% 1 0.22% 1 0.22% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Du lịch 146 144 98.63% 2 1.37% 2 1.37% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Giáo dục và Đào tạo 190 190 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Sở Giao thông vận tải 540 538 99.63% 2 0.37% 2 0.37% 1 0.19% 1 0.19% 0 0%
10 Sở Kế hoạch và Đầu tư 375 362 96.53% 13 3.47% 8 2.13% 2 0.53% 2 0.53% 7 1.87%
11 Sở Khoa học và Công nghệ 53 53 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 393 390 99.24% 3 0.76% 2 0.51% 0 0% 2 0.51% 0 0%
13 Sở Ngoại vụ 155 153 98.71% 2 1.29% 2 1.29% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Nội vụ 40 38 95% 2 5% 2 5% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 4 4 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Tài chính 244 242 99.18% 2 0.82% 2 0.82% 2 0.82% 2 0.82% 2 0.82%
17 Sở Tài nguyên và Môi trường 87 87 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Thông tin và Truyền thông 199 199 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Tư pháp 191 172 90.05% 19 9.95% 17 8.9% 2 1.05% 3 1.57% 8 4.19%
20 Sở Văn hóa và Thể thao 168 167 99.4% 1 0.6% 0 0% 1 0.6% 0 0% 0 0%
21 Sở Xây dựng 440 437 99.32% 3 0.68% 2 0.45% 1 0.23% 0 0% 0 0%
22 Sở Y tế 461 459 99.57% 2 0.43% 2 0.43% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Thanh tra Sở Giao thông vận tải 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Văn phòng UBND thành phố 28 28 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 685 685 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 14 13 92.86% 1 7.14% 1 7.14% 0 0% 0 0% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 3497 3495 99.94% 2 0.06% 1 0.03% 0 0% 1 0.03% 1 0.03%
5 UBND quận Liên Chiểu 61 43 70.49% 18 29.51% 7 11.48% 0 0% 1 1.64% 11 18.03%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 236 236 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 UBND quận Sơn Trà 503 503 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 UBND quận Thanh Khê 429 421 98.14% 8 1.86% 6 1.4% 1 0.23% 1 0.23% 2 0.47%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 103 101 98.06% 2 1.94% 2 1.94% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 81 81 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 36 36 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 507 507 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 215 215 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 624 624 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 1400 1400 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 988 988 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 801 801 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 257 257 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 1068 1067 99.91% 1 0.09% 0 0% 0 0% 1 0.09% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 809 809 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 839 838 99.88% 1 0.12% 1 0.12% 0 0% 0 0% 1 0.12%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 636 636 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 586 586 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 699 699 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 113 111 98.23% 2 1.77% 2 1.77% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 714 713 99.86% 1 0.14% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.14%
19 Phường Hòa Minh 2057 2057 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Phường Hòa Phát 390 390 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 350 350 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 262 262 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 527 527 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 684 684 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 158 158 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 318 318 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 900 900 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 445 443 99.55% 2 0.45% 1 0.22% 0 0% 0 0% 1 0.22%
29 Phường Mân Thái 155 155 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 157 157 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 30 30 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 77 77 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 70 70 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 398 398 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 337 337 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 276 276 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 698 698 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 280 280 100% 0 0% 1 0.36% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 287 287 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 276 276 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 1584 1584 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 100 100 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 1345 1345 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
44 Phường Vĩnh Trung 1906 1906 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 329 328 99.7% 1 0.3% 2 0.61% 1 0.3% 1 0.3% 1 0.3%
46 Xã Hòa Bắc 476 476 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 997 997 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 290 290 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 1167 1166 99.91% 1 0.09% 0 0% 1 0.09% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 1016 1016 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 335 335 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 476 476 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 101 101 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 1441 1441 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 910 910 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 601 599 99.67% 2 0.33% 0 0% 0 0% 1 0.17% 1 0.17%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 468 468 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 291 291 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 22 21 95.45% 1 4.55% 0 0% 0 0% 1 4.55% 0 0%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 1325 1325 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 213 213 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 5 4 80% 1 20% 0 0% 0 0% 1 20% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2017 Đà Nẵng