STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá khảo sát mức độ hài lòng đối với công chức tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 33 32 96.97% 1 3.03% 1 3.03% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng 41 23 56.1% 18 43.9% 18 43.9% 3 7.32% 0 0% 1 2.44%
3 Ban Quản lý Khu công nghệ cao 6 6 100% 0 0% 1 16.67% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Chi cục Bảo vệ Môi trường 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Công thương 182 182 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Du lịch 31 29 93.55% 2 6.45% 0 0% 0 0% 2 6.45% 0 0%
9 Sở Giáo dục và Đào tạo 149 142 95.3% 7 4.7% 7 4.7% 0 0% 5 3.36% 7 4.7%
10 Sở Giao thông vận tải 187 186 99.47% 1 0.53% 1 0.53% 1 0.53% 0 0% 1 0.53%
11 Sở Kế hoạch và Đầu tư 71 65 91.55% 6 8.45% 3 4.23% 0 0% 3 4.23% 4 5.63%
12 Sở Khoa học và Công nghệ 42 42 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 213 212 99.53% 1 0.47% 1 0.47% 0 0% 0 0% 1 0.47%
14 Sở Ngoại vụ 152 152 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Nội vụ 46 45 97.83% 1 2.17% 1 2.17% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 15 15 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Tài chính 139 139 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Tài nguyên và Môi trường 154 154 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Thông tin và Truyền thông 130 130 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Sở Tư pháp 263 250 95.06% 13 4.94% 14 5.32% 0 0% 2 0.76% 2 0.76%
21 Sở Văn hóa và Thể thao 181 181 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Sở Xây dựng 162 160 98.77% 2 1.23% 1 0.62% 1 0.62% 0 0% 0 0%
23 Sở Y tế 133 132 99.25% 1 0.75% 1 0.75% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Thanh tra Sở Giao thông vận tải 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Văn phòng UBND thành phố 47 47 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 7 7 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 54 52 96.3% 2 3.7% 1 1.85% 0 0% 1 1.85% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 11 8 72.73% 3 27.27% 2 18.18% 0 0% 0 0% 1 9.09%
5 UBND quận Liên Chiểu 48 31 64.58% 17 35.42% 15 31.25% 0 0% 5 10.42% 6 12.5%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 457 456 99.78% 1 0.22% 1 0.22% 0 0% 0 0% 1 0.22%
7 UBND quận Sơn Trà 22 19 86.36% 3 13.64% 3 13.64% 0 0% 1 4.55% 2 9.09%
8 UBND quận Thanh Khê 213 213 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 218 216 99.08% 2 0.92% 2 0.92% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 119 119 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 89 89 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 498 498 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 648 648 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 1092 1092 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 1186 1186 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 1784 1781 99.83% 3 0.17% 2 0.11% 0 0% 0 0% 1 0.06%
9 Phường Hải Châu 2 1025 1025 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 240 240 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 913 910 99.67% 3 0.33% 2 0.22% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 1374 1374 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 285 285 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 634 634 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 112 112 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 987 987 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 1086 1086 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 1047 1045 99.81% 2 0.19% 2 0.19% 1 0.1% 1 0.1% 1 0.1%
20 Phường Hòa Phát 1004 1004 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 323 323 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 1173 1172 99.91% 1 0.09% 1 0.09% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 530 530 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 1402 1401 99.93% 1 0.07% 1 0.07% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 1085 1084 99.91% 1 0.09% 0 0% 1 0.09% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 774 774 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 413 413 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 380 380 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 28 28 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 314 314 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 285 285 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 653 653 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 95 95 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 1551 1551 100% 0 0% 1 0.06% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 780 780 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 637 637 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 895 895 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 888 888 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 1116 1114 99.82% 2 0.18% 1 0.09% 1 0.09% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 911 911 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 793 792 99.87% 1 0.13% 0 0% 0 0% 1 0.13% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 426 426 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 1789 1786 99.83% 3 0.17% 2 0.11% 0 0% 0 0% 1 0.06%
44 Phường Vĩnh Trung 631 631 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 705 704 99.86% 1 0.14% 0 0% 0 0% 1 0.14% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 211 209 99.05% 2 0.95% 0 0% 2 0.95% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 1268 1268 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 249 248 99.6% 1 0.4% 1 0.4% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 614 614 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 161 160 99.38% 1 0.62% 1 0.62% 2 1.24% 1 0.62% 1 0.62%
51 Xã Hòa Ninh 403 403 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 405 405 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 605 605 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 552 552 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 1274 1274 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 933 933 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 401 401 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 31 31 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 3 2 66.67% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 667 667 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 5 5 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 614 614 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2018 Đà Nẵng