STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá mức độ hài lòng đối với việc giải quyết thủ tục hành chính Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 15 15 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng 7 7 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Sở Công thương 46 46 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Sở Du lịch 280 280 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Giáo dục và Đào tạo 183 182 99.45% 1 0.55% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.55%
8 Sở Giao thông vận tải 115 113 98.26% 2 1.74% 2 1.74% 0 0% 1 0.87% 1 0.87%
9 Sở Kế hoạch và Đầu tư 194 193 99.48% 1 0.52% 3 1.55% 1 0.52% 1 0.52% 1 0.52%
10 Sở Khoa học và Công nghệ 69 69 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 215 213 99.07% 2 0.93% 2 0.93% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Sở Ngoại vụ 72 72 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Nội vụ 152 152 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 55 55 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Tài chính 69 69 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Tài nguyên và Môi trường 170 170 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Thông tin và Truyền thông 228 227 99.56% 1 0.44% 1 0.44% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Tư pháp 180 176 97.78% 4 2.22% 2 1.11% 0 0% 1 0.56% 2 1.11%
19 Sở Văn hóa và Thể thao 374 374 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Sở Xây dựng 352 351 99.72% 1 0.28% 1 0.28% 0 0% 1 0.28% 1 0.28%
21 Sở Y tế 50 46 92% 4 8% 3 6% 0 0% 1 2% 0 0%
22 Văn phòng UBND thành phố 63 63 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Văn phòng Đoàn ĐBQH, HĐND và UBND thành phố Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 377 376 99.73% 1 0.27% 1 0.27% 0 0% 1 0.27% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 75 74 98.67% 1 1.33% 1 1.33% 0 0% 0 0% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 114 112 98.25% 2 1.75% 2 1.75% 0 0% 0 0% 0 0%
5 UBND quận Liên Chiểu 132 129 97.73% 3 2.27% 2 1.52% 0 0% 1 0.76% 0 0%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 97 95 97.94% 2 2.06% 1 1.03% 0 0% 0 0% 1 1.03%
7 UBND quận Sơn Trà 238 237 99.58% 1 0.42% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.42%
8 UBND quận Thanh Khê 464 463 99.78% 1 0.22% 1 0.22% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 15 15 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 200 200 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 331 331 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 1620 1618 99.88% 2 0.12% 2 0.12% 0 0% 0 0% 1 0.06%
5 Phường Bình Hiên 505 505 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 614 614 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 930 930 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 1697 1697 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 718 717 99.86% 1 0.14% 1 0.14% 0 0% 0 0% 1 0.14%
10 Phường Hòa An 682 682 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 276 276 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 1342 1341 99.93% 1 0.07% 1 0.07% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 522 522 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 1019 1019 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 428 428 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 1951 1951 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 1547 1547 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 1108 1108 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 1790 1790 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Phường Hòa Phát 1038 1038 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 280 280 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 1162 1162 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 822 821 99.88% 1 0.12% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.12%
24 Phường Hòa Thuận Tây 957 957 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 779 779 100% 0 0% 4 0.51% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 1133 1133 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 202 202 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 1099 1099 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 512 512 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 649 649 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 509 509 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 1682 1682 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 228 228 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 1398 1398 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 778 778 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 845 845 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 303 303 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 917 917 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 783 723 92.34% 60 7.66% 55 7.02% 17 2.17% 2 0.26% 12 1.53%
40 Phường Thanh Khê Tây 765 765 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 367 367 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 230 230 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 905 904 99.89% 1 0.11% 1 0.11% 0 0% 0 0% 0 0%
44 Phường Vĩnh Trung 1536 1536 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 1006 1006 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 440 440 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 1719 1719 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 110 110 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 409 409 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 209 209 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 273 273 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 2266 2266 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 256 256 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 1639 1639 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 1739 1738 99.94% 1 0.06% 0 0% 0 0% 1 0.06% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 386 384 99.48% 2 0.52% 2 0.52% 0 0% 0 0% 2 0.52%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 302 302 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 5 0 0% 5 100% 5 100% 0 0% 0 0% 3 60%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 2 2 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 530 530 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 1 1 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 682 682 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2019 Đà Nẵng