STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá khảo sát mức độ hài lòng đối với công chức tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng 51 49 96.08% 2 3.92% 2 3.92% 1 1.96% 0 0% 1 1.96%
2 Ban Quản lý Khu công nghệ cao 3 3 100% 0 0% 0 0% 1 33.33% 1 33.33% 0 0%
3 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Chi cục Bảo vệ Môi trường 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Sở Công thương 394 393 99.75% 1 0.25% 1 0.25% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Du lịch 134 132 98.51% 2 1.49% 2 1.49% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Giáo dục và Đào tạo 149 149 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Sở Giao thông vận tải 492 490 99.59% 2 0.41% 2 0.41% 0 0% 1 0.2% 0 0%
10 Sở Kế hoạch và Đầu tư 270 258 95.56% 12 4.44% 7 2.59% 2 0.74% 2 0.74% 6 2.22%
11 Sở Khoa học và Công nghệ 42 42 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 255 254 99.61% 1 0.39% 2 0.78% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Ngoại vụ 131 131 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Nội vụ 33 31 93.94% 2 6.06% 2 6.06% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 4 4 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Tài chính 193 191 98.96% 2 1.04% 2 1.04% 2 1.04% 2 1.04% 2 1.04%
17 Sở Tài nguyên và Môi trường 64 64 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Thông tin và Truyền thông 154 154 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Tư pháp 133 121 90.98% 12 9.02% 12 9.02% 1 0.75% 2 1.5% 3 2.26%
20 Sở Văn hóa và Thể thao 107 106 99.07% 1 0.93% 0 0% 1 0.93% 0 0% 0 0%
21 Sở Xây dựng 374 371 99.2% 3 0.8% 2 0.53% 1 0.27% 0 0% 0 0%
22 Sở Y tế 326 325 99.69% 1 0.31% 1 0.31% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Thanh tra Sở Giao thông vận tải 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Văn phòng UBND thành phố 25 25 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 364 364 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 13 12 92.31% 1 7.69% 1 7.69% 0 0% 0 0% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 72 71 98.61% 1 1.39% 1 1.39% 0 0% 1 1.39% 0 0%
5 UBND quận Liên Chiểu 49 34 69.39% 15 30.61% 6 12.24% 0 0% 0 0% 10 20.41%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 127 127 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 UBND quận Sơn Trà 423 423 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 UBND quận Thanh Khê 197 196 99.49% 1 0.51% 1 0.51% 1 0.51% 0 0% 1 0.51%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 4 3 75% 1 25% 1 25% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 11 11 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 455 455 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 90 90 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 351 351 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 1036 1036 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 471 471 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Phường Hải Châu 2 669 669 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 182 182 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 607 606 99.84% 1 0.16% 0 0% 0 0% 1 0.16% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 206 206 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 839 838 99.88% 1 0.12% 1 0.12% 0 0% 0 0% 1 0.12%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 592 592 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 586 586 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 699 699 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 113 111 98.23% 2 1.77% 2 1.77% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 33 32 96.97% 1 3.03% 0 0% 0 0% 0 0% 1 3.03%
19 Phường Hòa Minh 2056 2056 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Phường Hòa Phát 317 317 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 214 214 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 261 261 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 521 521 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 404 404 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 152 152 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 318 318 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 896 896 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 412 411 99.76% 1 0.24% 0 0% 0 0% 0 0% 1 0.24%
29 Phường Mân Thái 75 75 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 65 65 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 2 2 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 45 45 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 43 43 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 16 16 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 316 316 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 267 267 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 460 460 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 136 136 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 36 36 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 170 170 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 589 589 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 18 18 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 1157 1157 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
44 Phường Vĩnh Trung 1870 1870 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 275 274 99.64% 1 0.36% 2 0.73% 1 0.36% 1 0.36% 1 0.36%
46 Xã Hòa Bắc 372 372 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 621 621 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 62 62 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 1041 1041 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 309 309 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
51 Xã Hòa Ninh 220 220 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 364 364 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 79 79 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 838 838 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 835 835 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 156 156 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 416 416 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 237 237 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 19 19 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 918 917 99.89% 1 0.11% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 213 213 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 4 3 75% 1 25% 0 0% 0 0% 1 25% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2017 Đà Nẵng