STT Đơn vị Số lượt đánh giá Đánh giá khảo sát mức độ hài lòng đối với công chức tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Ông/Bà vui lòng cho biết lý do chưa hài lòng
Hài lòng Chưa hài lòng Do thái độ phục vụ, hướng dẫn của công chức tại Bộ phận tiếp nhận Do phải tốn chi phí không chính thức Do thời gian trả kết quả không đúng quy định Do phải đi lại quá nhiều lần để thực hiện xong thủ tục hành chính
Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ
Ghi chú cột 1 2 3=2/1 4 5=4/1 6 7=6/1 8 9=8/1 10 11=10/1 12 13=12/1
Sở, Ban, Ngành
1 Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố Đà Nẵng 30 29 96.67% 1 3.33% 1 3.33% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng 40 22 55% 18 45% 18 45% 3 7.5% 0 0% 1 2.5%
3 Ban Quản lý Khu công nghệ cao 6 6 100% 0 0% 1 16.67% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Ban Thi đua - Khen thưởng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Ban Tôn giáo 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Chi cục Bảo vệ Môi trường 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Sở Công thương 166 166 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Sở Du lịch 21 19 90.48% 2 9.52% 0 0% 0 0% 2 9.52% 0 0%
9 Sở Giáo dục và Đào tạo 120 119 99.17% 1 0.83% 1 0.83% 0 0% 0 0% 1 0.83%
10 Sở Giao thông vận tải 163 162 99.39% 1 0.61% 1 0.61% 1 0.61% 0 0% 1 0.61%
11 Sở Kế hoạch và Đầu tư 56 54 96.43% 2 3.57% 2 3.57% 0 0% 0 0% 2 3.57%
12 Sở Khoa học và Công nghệ 32 32 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 140 140 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Sở Ngoại vụ 92 92 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Sở Nội vụ 23 23 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 13 13 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Sở Tài chính 84 84 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Sở Tài nguyên và Môi trường 61 61 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Sở Thông tin và Truyền thông 125 125 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
20 Sở Tư pháp 258 245 94.96% 13 5.04% 14 5.43% 0 0% 2 0.78% 2 0.78%
21 Sở Văn hóa và Thể thao 80 80 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Sở Xây dựng 102 100 98.04% 2 1.96% 1 0.98% 1 0.98% 0 0% 0 0%
23 Sở Y tế 82 81 98.78% 1 1.22% 1 1.22% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Thanh tra Sở Giao thông vận tải 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Thanh tra thành phố 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
26 Văn phòng UBND thành phố 46 46 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Quận huyện
1 UBND huyện Hòa Vang 7 7 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 UBND huyện Hoàng Sa 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 UBND quận Cẩm Lệ 54 52 96.3% 2 3.7% 1 1.85% 0 0% 1 1.85% 0 0%
4 UBND quận Hải Châu 10 8 80% 2 20% 1 10% 0 0% 0 0% 1 10%
5 UBND quận Liên Chiểu 39 25 64.1% 14 35.9% 12 30.77% 0 0% 5 12.82% 5 12.82%
6 UBND quận Ngũ Hành Sơn 424 423 99.76% 1 0.24% 1 0.24% 0 0% 0 0% 1 0.24%
7 UBND quận Sơn Trà 13 10 76.92% 3 23.08% 3 23.08% 0 0% 1 7.69% 2 15.38%
8 UBND quận Thanh Khê 212 212 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Phường Xã
1 Phường An Hải Bắc 85 83 97.65% 2 2.35% 2 2.35% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Phường An Hải Tây 102 102 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Phường An Hải Đông 20 20 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Phường An Khê 360 360 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
5 Phường Bình Hiên 505 505 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Phường Bình Thuận 874 874 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Phường Chính Gián 1115 1115 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Phường Hải Châu 1 1702 1699 99.82% 3 0.18% 2 0.12% 0 0% 0 0% 1 0.06%
9 Phường Hải Châu 2 674 674 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Phường Hòa An 236 236 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
11 Phường Hòa Cường Bắc 908 905 99.67% 3 0.33% 2 0.22% 0 0% 0 0% 0 0%
12 Phường Hòa Cường Nam 1011 1011 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
13 Phường Hòa Hải 271 271 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
14 Phường Hòa Hiệp Bắc 513 513 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
15 Phường Hòa Hiệp Nam 112 112 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
16 Phường Hòa Khánh Bắc 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
17 Phường Hòa Khánh Nam 520 520 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
18 Phường Hòa Khê 1086 1086 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
19 Phường Hòa Minh 937 935 99.79% 2 0.21% 2 0.21% 1 0.11% 1 0.11% 1 0.11%
20 Phường Hòa Phát 871 871 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
21 Phường Hòa Quý 276 276 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
22 Phường Hòa Thọ Tây 918 917 99.89% 1 0.11% 1 0.11% 0 0% 0 0% 0 0%
23 Phường Hòa Thọ Đông 9 9 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
24 Phường Hòa Thuận Tây 1219 1218 99.92% 1 0.08% 1 0.08% 0 0% 0 0% 0 0%
25 Phường Hòa Thuận Đông 463 462 99.78% 1 0.22% 0 0% 1 0.22% 0 0% 0 0%
26 Phường Hòa Xuân 123 123 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
27 Phường Khuê Mỹ 341 341 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
28 Phường Khuê Trung 379 379 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
29 Phường Mân Thái 28 28 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
30 Phường Mỹ An 308 308 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
31 Phường Nại Hiên Đông 285 285 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
32 Phường Nam Dương 339 339 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
33 Phường Phước Mỹ 13 13 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
34 Phường Phước Ninh 955 955 100% 0 0% 1 0.1% 0 0% 0 0% 0 0%
35 Phường Tam Thuận 759 759 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
36 Phường Tân Chính 587 587 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
37 Phường Thạc Gián 772 772 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
38 Phường Thạch Thang 669 669 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
39 Phường Thanh Bình 461 459 99.57% 2 0.43% 1 0.22% 1 0.22% 0 0% 0 0%
40 Phường Thanh Khê Tây 749 749 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
41 Phường Thanh Khê Đông 705 704 99.86% 1 0.14% 0 0% 0 0% 1 0.14% 0 0%
42 Phường Thọ Quang 426 426 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
43 Phường Thuận Phước 913 911 99.78% 2 0.22% 1 0.11% 0 0% 0 0% 1 0.11%
44 Phường Vĩnh Trung 519 519 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
45 Phường Xuân Hà 515 514 99.81% 1 0.19% 0 0% 0 0% 1 0.19% 0 0%
46 Xã Hòa Bắc 208 207 99.52% 1 0.48% 0 0% 1 0.48% 0 0% 0 0%
47 Xã Hòa Châu 962 962 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
48 Xã Hòa Khương 205 204 99.51% 1 0.49% 1 0.49% 0 0% 0 0% 0 0%
49 Xã Hòa Liên 614 614 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
50 Xã Hòa Nhơn 85 84 98.82% 1 1.18% 1 1.18% 2 2.35% 1 1.18% 1 1.18%
51 Xã Hòa Ninh 288 288 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
52 Xã Hòa Phong 81 81 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
53 Xã Hòa Phú 545 545 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
54 Xã Hòa Phước 464 464 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
55 Xã Hòa Sơn 810 810 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
56 Xã Hòa Tiến 635 635 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
Cơ quan trung ương
1 Bảo hiểm xã hội Đà Nẵng 282 282 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
2 Cảng vụ Đà Nẵng 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
3 Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy TP 31 31 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
4 Công an thành phố Đà Nẵng 3 2 66.67% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33% 1 33.33%
5 Cục Hải quan Đà Nẵng 500 500 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
6 Cục Thống kê TP 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
7 Cục Thuế Đà Nẵng 5 5 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
8 Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng 5 5 100% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
9 Ngân hàng chính sách xã hội 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
10 Ngân hàng nhà nước 0 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0% 0 0%
© 2018 Đà Nẵng